Phỏng vấn bằng tiếng Anh luôn là “nỗi lo nhẹ” của rất nhiều ứng viên, đặc biệt khi phải đối mặt với những câu hỏi khó và yêu cầu trả lời trôi chảy, tự tin. Tin vui là bạn hoàn toàn có thể chuẩn bị tốt chỉ cần nắm được những mẫu câu thông dụng, cách trả lời chuẩn mực và những tips nhỏ giúp ghi điểm với nhà tuyển dụng.
Bài viết dưới đây tổng hợp 50 câu hỏi – trả lời mẫu tiếng Anh giao tiếp phỏng vấn kèm giải thích và bản dịch tiếng Việt, giúp bạn dễ dàng luyện tập và áp dụng ngay trong buổi phỏng vấn thật.
Cách chuẩn bị tiếng Anh giao tiếp phỏng vấn
Để buổi phỏng vấn diễn ra suôn sẻ, bạn nên:
✔ Chuẩn bị nội dung trước
- Tự giới thiệu
- Kinh nghiệm làm việc
- Mục tiêu nghề nghiệp
- Thành tựu nổi bật
- Lý do nghỉ việc cũ

✔ Tập luyện nói thành tiếng
Nhiều bạn “biết trong đầu” nhưng nói lại bị vấp. Vì vậy hãy đọc thành tiếng, tự thu âm, hoặc nhờ bạn bè luyện tập.
✔ Dùng câu ngắn – rõ – đủ
Không cần nói những câu quá phức tạp. Điều nhà tuyển dụng cần là:
- Hiểu bạn muốn nói gì
- Làm việc có rõ ràng, mạch lạc hay không
✔ Chuẩn bị ví dụ cụ thể (STAR – Situation – Task – Action – Result)
Đặc biệt khi trả lời câu hỏi tình huống.
Các mẫu câu hỏi – trả lời tiếng Anh giao tiếp phỏng vấn xin việc
Giới thiệu bản thân
Câu hỏi
Tell me about yourself.
Trả lời mẫu
“I’m a proactive person with over three years of experience in marketing. I enjoy learning new tools and I’m passionate about building campaigns that bring real value to customers.”
Tiếng Việt
“Tôi là người chủ động với hơn ba năm kinh nghiệm trong lĩnh vực marketing. Tôi thích học công cụ mới và đam mê xây dựng các chiến dịch mang lại giá trị thật cho khách hàng.”
Điểm mạnh của bạn là gì?
Câu hỏi
What are your strengths?
Trả lời mẫu
“One of my strengths is communication. I work well with teams and I can explain ideas clearly even under pressure.”
Tiếng Việt
“Điểm mạnh của tôi là giao tiếp. Tôi làm việc tốt với đội nhóm và có thể diễn đạt ý tưởng rõ ràng ngay cả khi áp lực.”

Điểm yếu của bạn là gì?
Câu hỏi
What is your weakness?
Trả lời mẫu
“I tend to spend too much time perfecting details, but I’ve been learning to prioritize and manage time more effectively.”
Tiếng Việt
“Tôi thường dành quá nhiều thời gian để hoàn thiện từng chi tiết, nhưng tôi đã học cách ưu tiên và quản lý thời gian hiệu quả hơn.”
Vì sao bạn muốn làm việc tại công ty chúng tôi?
Câu hỏi
Why do you want to work for our company?
Trả lời mẫu
“I admire your company’s culture and the way you focus on innovation. I believe my skills can contribute to your upcoming projects.”
Tiếng Việt
“Tôi rất thích văn hóa công ty và cách công ty chú trọng đổi mới. Tôi tin kỹ năng của mình có thể đóng góp cho những dự án sắp tới.”
Mục tiêu nghề nghiệp
Câu hỏi
What are your career goals?
Trả lời mẫu
“My goal is to become a senior specialist in the next three years and contribute to long-term growth within your team.”
Tiếng Việt
“Mục tiêu của tôi là trở thành chuyên viên cấp cao trong ba năm tới và đóng góp vào sự phát triển lâu dài của đội ngũ.”
Lý do nghỉ việc ở công ty cũ
Câu hỏi
Why did you leave your previous job?
Trả lời mẫu
“I was looking for more opportunities to grow and take on challenging projects, which I believe your company can offer.”
Tiếng Việt
“Tôi tìm kiếm nhiều cơ hội phát triển và thử sức với những dự án thử thách hơn – điều mà tôi tin công ty có thể mang lại.”
Điểm nổi bật của bạn so với các ứng viên khác
Câu hỏi
What makes you different from other candidates?
Trả lời mẫu
“I combine strong analytical skills with creativity, which helps me find practical yet unique solutions.”
Tiếng Việt
“Tôi kết hợp khả năng phân tích mạnh với sự sáng tạo, giúp tôi tìm ra những giải pháp vừa thực tế vừa độc đáo.”
Giải quyết áp lực
Câu hỏi
How do you handle pressure?
Trả lời mẫu
“I stay organized and break tasks into smaller steps. This helps me stay calm and solve problems quickly.”
Tiếng Việt
“Tôi giữ mọi thứ có tổ chức và chia nhỏ công việc. Điều đó giúp tôi bình tĩnh và xử lý vấn đề nhanh chóng.”
Làm việc nhóm
Câu hỏi
Do you work well in a team?
Trả lời mẫu
“Yes, I enjoy collaborating with colleagues and believe teamwork often leads to better results.”
Tiếng Việt
“Có, tôi thích hợp tác với đồng nghiệp và tin rằng làm việc nhóm sẽ tạo ra kết quả tốt hơn.”
Kỳ vọng mức lương
Câu hỏi
What is your expected salary?
Trả lời mẫu
“I’m open to negotiation, but based on my experience, I expect a range between 15 to 18 million VND.”
Tiếng Việt
“Tôi sẵn sàng thương lượng, nhưng dựa vào kinh nghiệm của mình, tôi mong muốn mức lương trong khoảng 15 – 18 triệu.”

Tình huống khó khăn và cách xử lý
Câu hỏi
Tell me about a challenging situation you have handled.
Trả lời mẫu
“I once had to manage a project with a very tight deadline. I reorganized the plan, delegated tasks clearly, and we completed it successfully.”
Tiếng Việt
“Tôi từng phải quản lý một dự án với deadline rất gấp. Tôi đã sắp xếp lại kế hoạch, phân chia nhiệm vụ rõ ràng và chúng tôi hoàn thành thành công.”
Kỹ năng giao tiếp
Câu hỏi
How would you describe your communication skills?
Trả lời mẫu
“I can listen actively, give clear feedback, and adjust my communication style depending on the situation.”
Tiếng Việt
“Tôi có thể lắng nghe chủ động, đưa phản hồi rõ ràng và điều chỉnh cách giao tiếp tùy theo tình huống.”
Quản lý thời gian
Câu hỏi
How do you manage your time?
Trả lời mẫu
“I prioritize tasks based on urgency and importance, and I use digital tools to stay on track.”
Tiếng Việt
“Tôi ưu tiên công việc dựa trên mức độ quan trọng – khẩn cấp và dùng công cụ số để theo dõi tiến độ.”
Giải thích kinh nghiệm không liên quan
Câu hỏi
Why does your previous experience seem unrelated?
Trả lời mẫu
“Even though the fields are different, I gained transferable skills such as communication, organization, and problem-solving.”
Dịch tiếng Việt
“Mặc dù ngành nghề khác nhau, tôi đã rèn được nhiều kỹ năng có thể áp dụng như giao tiếp, tổ chức và giải quyết vấn đề.”

Cách bạn học kỹ năng mới
Câu hỏi
How quickly can you learn a new skill?
Trả lời mẫu
“I learn fast, especially through hands-on practice. I usually take a few days to get familiar and a few weeks to master.”
Tiếng Việt
“Tôi học khá nhanh, đặc biệt khi được thực hành trực tiếp. Thường tôi mất vài ngày để làm quen và vài tuần để thành thạo.”
Thái độ khi nhận phản hồi tiêu cực
Câu hỏi
How do you react to negative feedback?
Trả lời mẫu
“I see it as an opportunity to improve. I always try to understand the point and adjust accordingly.”
Tiếng Việt
“Tôi xem đó là cơ hội để cải thiện. Tôi luôn cố hiểu vấn đề và điều chỉnh phù hợp.”
Ưu tiên trong công việc
Câu hỏi
What do you value most in a job?
Trả lời mẫu
“I value a positive working environment, opportunities to learn, and clear communication.”
Tiếng Việt
“Tôi coi trọng môi trường làm việc tích cực, cơ hội học hỏi và giao tiếp rõ ràng.”

Tự đánh giá bản thân
Câu hỏi
How would you describe yourself?
Trả lời mẫu
“I’m responsible, willing to learn, and always ready to support my team.”
Tiếng Việt
“Tôi có trách nhiệm, ham học hỏi và luôn sẵn sàng hỗ trợ đội nhóm.”
Mục tiêu 5 năm tới
Câu hỏi
Where do you see yourself in five years?
Trả lời mẫu
“In five years, I hope to take on more responsibilities and become a key contributor in the company.”
Tiếng Việt
“Trong năm năm tới, tôi hy vọng đảm nhận nhiều trách nhiệm hơn và trở thành nhân sự nòng cốt của công ty.”
Kết bài
Tiếng anh giao tiếp phỏng vấn thật ra không quá khó nếu bạn nắm được các câu hỏi phổ biến và luyện tập cách trả lời tự nhiên, mạch lạc. Hy vọng bài viết này giúp bạn tự tin hơn, giao tiếp rõ ràng hơn và thể hiện tốt nhất trong buổi phỏng vấn sắp tới.
Nếu bạn muốn cải thiện khả năng nói, luyện phản xạ giao tiếp để phỏng vấn tiếng Anh không còn áp lực, hãy đăng ký khóa học tiếng Anh giao tiếp tại HME Center để được kèm luyện trực tiếp – thực hành chuẩn nhà tuyển dụng!










